THÔNG BÁO LỊCH TẤT TOÁN HỢP ĐỒNG THÁNG 11

Đối với Vị thế mở mua các hợp đồng đến Ngày thông báo đầu tiên

STT

Mã Hợp đồng

Tên hợp đồng

Ngày thông báo đầu tiên

Thời gian phải tất toán đối với vị thế mở mua

1

MQIZ23

Bạc mini 12/23

28/11/2023

Trước 21:00 ngày 24/11/2023

2

MQCZ23

Đồng mini 12/23

28/11/2023

Trước 21:00 ngày 24/11/2023

3

MHGZ23

Đồng micro 12/23

28/11/2023

Trước 21:00 ngày 24/11/2023

4

BMF24

Dầu Brent mini 01/24

28/11/2023

Trước 21:00 ngày 24/11/2023

5

RBEZ23

Xăng RBOB 12/23

28/11/2023

Trước 21:00 ngày 24/11/2023

6

QOF24

Dầu Brent 01/24

28/11/2023

Trước 21:00 ngày 27/11/2023

7

SIEZ23

Bạc 12/23

30/11/2023

Trước 21:00 ngày 28/11/2023

8

SILZ23

Bạc micro 12/23

30/11/2023

Trước 21:00 ngày 28/11/2023

9

CPEZ23

Đồng 12/23

30/11/2023

Trước 21:00 ngày 28/11/2023

10

PLEZ23

Bạch kim 12/23

30/11/2023

Trước 21:00 ngày 28/11/2023

11

XWZ23

Lúa mỳ mini 12/23

30/11/2023

Trước 22:00 ngày 28/11/2023

12

KWEZ23

Lúa mỳ Kansas 12/23

30/11/2023

Trước 22:00 ngày 28/11/2023

13

XCZ23

Ngô mini 12/23

30/11/2023

Trước 22:00 ngày 28/11/2023

14

ZLEZ23

Dầu đậu tương 12/23

30/11/2023

Trước 22:00 ngày 29/11/2023

15

ZMEZ23

Khô đậu tương 12/23

30/11/2023

Trước 22:00 ngày 29/11/2023

16

ZWAZ23

Lúa mỳ 12/23

30/11/2023

Trước 22:00 ngày 29/11/2023

17

ZCEZ23

Ngô 12/23

30/11/2023

Trước 22:00 ngày 29/11/2023

Đối với Vị thế mở bán các hợp đồng đến Ngày giao dịch cuối cùng

STT

Mã Hợp đồng

Tên hợp đồng

Ngày giao dịch cuối cùng

Thời gian phải tất toán đối với vị thế mở bán

1

SIEX23

Bạc 11/23

28/11/2023

Trước 21:00 ngày 24/11/2023

2

MQIZ23

Bạc mini 12/23

28/11/2023

Trước 21:00 ngày 24/11/2023

3

SILX23

Bạc micro 11/23

28/11/2023

Trước 21:00 ngày 24/11/2023

4

CPEX23

Đồng 11/23

28/11/2023

Trước 21:00 ngày 24/11/2023

5

MQCZ23

Đồng mini 12/23

28/11/2023

Trước 21:00 ngày 24/11/2023

6

MHGZ23

Đồng micro 12/23

28/11/2023

Trước 21:00 ngày 24/11/2023

7

PLEX23

Bạch kim 11/23

28/11/2023

Trước 21:00 ngày 24/11/2023

8

NGEZ23

Khí tự nhiên 12/23

28/11/2023

Trước 21:00 ngày 24/11/2023

9

CCEZ23

Ca cao 12/23

13/12/2023

Trước 21:00 ngày 28/11/2023

10

QOF24

Dầu Brent 01/24

30/11/2023

Trước 21:00 ngày 28/11/2023

11

BMF24

Dầu Brent mini 01/24

30/11/2023

Trước 21:00 ngày 28/11/2023

12

RBEZ23

Xăng RBOB 12/23

30/11/2023

Trước 21:00 ngày 28/11/2023

13

XWZ23

Lúa mỳ mini 12/23

14/12/2023

Trước 22:00 ngày 28/11/2023

14

XCZ23

Ngô mini 12/23

14/12/2023

Trước 22:00 ngày 28/11/2023

15

MPOZ23

Dầu cọ thô 12/23

15/12/2023

Trước 15:00 ngày 29/11/2023