MỨC KÝ QUỸ GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG KỲ HẠN TIÊU CHUẨN HÀNG HÓA
TẠI SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM
(Quyết định ban hành mức ký quỹ giao dịch hàng hóa áp dụng từ phiên giao dịch ngày (20/11/2023)
|
STT |
Tên hàng hóa |
Mã giao dịch |
Nhóm hàng hóa |
Sở giao dịch nước ngoài liên thông |
Mức ký quỹ ban đầu/Hợp đồng (USD) |
Mức ký quỹ ban đầu/Hợp đồng (VNĐ) |
|
1 |
Ngô |
ZCE |
Nông sản |
CBOT |
1.898 |
55.527.888 |
|
Quyền chọn mua Ngô |
C.ZCE |
Nông sản |
CBOT |
1.898 |
55.527.888 |
|
|
Quyền chọn bán Ngô |
P.ZCE |
Nông sản |
CBOT |
1.898 |
55.527.888 |
|
|
2 |
Ngô mini |
XC |
Nông sản |
CBOT |
380 |
11.117.280 |
|
3 |
Gạo thô |
ZRE |
Nông sản |
CBOT |
1.540 |
45.054.240 |
|
4 |
Đậu tương |
ZSE |
Nông sản |
CBOT |
3.630 |
106.199.280 |
|
Quyền chọn mua Đậu tương |
C.ZSE |
Nông sản |
CBOT |
3.630 |
106.199.280 |
|
|
Quyền chọn bán Đậu tương |
P.ZSE |
Nông sản |
CBOT |
3.630 |
106.199.280 |
|
|
5 |
Đậu tương mini |
XB |
Nông sản |
CBOT |
726 |
21.239.856 |
|
6 |
Dầu đậu tương |
ZLE |
Nông sản |
CBOT |
2.420 |
70.799.520 |
|
7 |
Khô đậu tương |
ZME |
Nông sản |
CBOT |
2.530 |
74.017.680 |
|
8 |
Lúa mỳ |
ZWA |
Nông sản |
CBOT |
3.080 |
90.108.480 |
|
Quyền chọn mua Lúa mỳ |
C.ZWA |
Nông sản |
CBOT |
3.080 |
90.108.480 |
|
|
Quyền chọn bán Lúa mỳ |
P.ZWA |
Nông sản |
CBOT |
3.080 |
90.108.480 |
|
|
9 |
Lúa mỳ mini |
XW |
Nông sản |
CBOT |
616 |
18.021.696 |
|
10 |
Lúa mỳ Kansas |
KWE |
Nông sản |
CBOT |
3.190 |
93.326.640 |
|
11 |
Cà phê Robusta |
LRC |
Nguyên liệu Công nghiệp |
ICE EU |
1.991 |
58.248.696 |
|
12 |
Cà phê Arabica |
KCE |
Nguyên liệu Công nghiệp |
ICE US |
4.538 |
132.763.728 |
|
Quyền chọn mua Cà phê Arabica |
C.KCE |
Nguyên liệu Công nghiệp |
ICE US |
4.538 |
132.763.728 |
|
|
Quyền chọn bán Cà phê Arabica |
P.KCE |
Nguyên liệu Công nghiệp |
ICE US |
4.538 |
132.763.728 |
|
|
13 |
Cacao |
CCE |
Nguyên liệu Công nghiệp |
ICE US |
1.650 |
48.272.400 |
|
14 |
Đường 11 |
SBE |
Nguyên liệu Công nghiệp |
ICE US |
1.478 |
43.240.368 |
|
Quyền chọn mua Đường 11 |
C.SBE |
Nguyên liệu Công nghiệp |
ICE US |
1.478 |
